WISER ASSET

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU / Vàng

Vàng · 2026-09-09 Bản lưu trữ nhận định ngày

Ngày giao dịch UTC 2026-09-09Phiên bản chấm điểm 2026-09-25.gold.2Trạng thái nội dung Dữ liệu và điểm số · Chưa tạo nội dung AI

TRẠNG THÁI THỊ TRƯỜNG LƯU TRỮ / Trạng thái thị trường kỳ đó

Điểm xu hướng / −3 đến +3
-0.13
Mức nhất quán tín hiệu
45%
Giá đóng cửa lưu trữ / USDT / Một ounce tài sản hợp đồng
4,397.70

Hệ thống nhận định “trung lập thiên giảm”, điểm xu hướng -0.13 (độ tin cậy 45%), ngày giao dịch trước là “trung lập thiên giảm” (-0.47). Vàng (XAUUSDT vĩnh cửu) đóng cửa $4,397.70, biến động ngày +1.01%, biên độ trong ngày 2.11%; 3 ngày -0.84%, 5 ngày +0.17%. EMA10/EMA20 nến ngày trong trạng thái giao cắt tăng (khoảng cách +0.19%, giao cắt tăng ngày 2026-08-05, cách đây 25 ngày giao dịch). Về vĩ mô, chỉ số USD 98.77 (-0.07%), lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm 4.837% (+3.1bp). Về hợp đồng, vị thế mở hợp đồng vĩnh cửu -8.93%, tỷ lệ funding bình quân ngày +0.0044% (7 ngày trước +0.0046%), tỷ lệ mua/bán chủ động 0.948. Yếu tố chính thiên tăng: biến động trong ngày, thay đổi tỷ lệ mua/bán nhỏ lẻ; yếu tố chính thiên giảm: tỷ lệ mua/bán chủ động, thay đổi vị thế mở.

Trên đây là hồ sơ lưu trữ kỳ 2026-09-09. Bản gốc dùng “độ tin cậy”; trang này đọc là độ đồng thuận tín hiệu, không được trực tiếp diễn giải thành xác suất tăng hoặc độ chính xác dự báo. Tóm tắt gốc giữ cách diễn đạt tại thời điểm đó.

01 / Dữ liệu và tổng kết thị trường

Dữ liệu chính

  • Giá đóng cửa $4,397.70, UTC 2026-09-09 00:00 giá mở cửa $4,353.77, so với giá đóng cửa $4,353.77 của ngày giao dịch trước (2026-09-08) +1.01%
  • Cao trong ngày $4,437.54 / thấp $4,345.66, biên độ 2.11%; phạm vi 30 ngày $4,288.00 – $4,700.63
  • Động lượng: 3 ngày -0.84%, 5 ngày +0.17%, 30 ngày -0.21%; độ biến động hằng ngày trong 30 ngày giao dịch 1.78%
  • EMA10 khung ngày $4,430.73 / EMA20 $4,422.40, chênh lệch +0.19%(so với giá đóng cửa), trạng thái giao cắt tăng(EMA10 nằm trên EMA20); lần giao cắt gần nhất: 2026-08-05 giao cắt tăng, cách đây 25 ngày giao dịch
  • Chỉ số USD 98.84 → 98.77(-0.07%), 5 ngày -0.90%
  • Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm 4.806% → 4.837%(+3.1bp), 5 ngày +4.1bp
  • Giao dịch hợp đồng vĩnh cửu 41.0 vạn ounce (khoảng 18.03 trăm triệu USDT), khối lượng giao dịch 5 ngày giao dịch gần đây so với 5 ngày trước -23.15%
  • Khối lượng vị thế hợp đồng vĩnh cửu 8.8 vạn → 8.0 vạn ounce (-8.93%), giá trị danh nghĩa khoảng 3.53 trăm triệu USD
  • Tỷ lệ phí funding (quyết toán mỗi 4 giờ) trung bình ngày +0.0044%, trung bình 7 ngày trước +0.0046%, quy đổi theo năm khoảng +9.5%
  • Tỷ lệ mua/bán chủ động tổng hợp 24h 0.948 (mua 199.0 / bán 210.0 nghìn ounce), bên mua chiếm ưu thế 9/24 giờ
  • Tỷ lệ tài khoản mua/bán toàn thị trường 3.021 → 2.522 (-16.50%); tỷ lệ tài khoản mua/bán nhóm lớn 3.268 → 2.592 (-20.69%)
  • Báo cáo vị thế CFTC (2026-09-01): vị thế mua ròng quỹ quản lý vàng COMEX 136,771 lô, thay đổi tuần -7,976 lô (dữ liệu tuần, không tính vào điểm xu hướng)

Tổng kết thị trường 24H

  • Phiên châu Á(UTC 00:00–06:00):$4,353.77 → $4,402.47,+1.12%, biên độ $4,345.66 – $4,404.16, giao dịch 80 nghìn ounce(chiếm 19.6% cả ngày)
  • Phiên châu Âu (UTC 06:00–12:00): $4,402.47 → $4,410.90, +0.19%, biên độ $4,390.14 – $4,419.34, giao dịch 79 nghìn ounce (chiếm 19.3% cả ngày)
  • Phiên châu Mỹ (UTC 12:00–18:00): $4,410.90 → $4,420.67, +0.22%, biên độ $4,379.46 – $4,437.54, giao dịch 206 nghìn ounce (chiếm 50.2% cả ngày), phiên có khối lượng tăng trong ngày
  • Cuối phiên Mỹ(UTC 18:00–24:00):$4,420.68 → $4,397.70,-0.52%, biên độ $4,397.04 – $4,425.74, giao dịch 45 nghìn ounce(chiếm 10.9% cả ngày)

02 / Cơ sở chấm điểm

Yếu tốTrọng sốGiá trị chuẩn hóa zĐóng góp vào điểm sốTrạng thái khả dụng
Biến động trong ngày22%0.564+0.199Đã cung cấp
Động lượng 3 ngày8%-0.275-0.035Đã cung cấp
Động lượng 5 ngày (tuần)8%0.042+0.005Đã cung cấp
Xu hướng EMA khung ngày10%0.106+0.017Đã cung cấp
Thay đổi chỉ số USD12%0.219+0.042Đã cung cấp
Thay đổi lợi suất trái phiếu Mỹ8%-0.777-0.099Đã cung cấp
Thay đổi vị thế mở8%-0.893-0.114Đã cung cấp
Tỷ lệ mua/bán chủ động8%-1.050-0.134Đã cung cấp
Thay đổi tỷ lệ phí funding4%-0.064-0.004Đã cung cấp
Mức độ đông đúc qua tỷ lệ phí funding4%0.065+0.004Đã cung cấp
Thay đổi tỷ lệ mua/bán nhà giao dịch nhỏ lẻ4%0.825+0.053Đã cung cấp
Thay đổi tỷ lệ mua/bán của nhà giao dịch lớn4%-1.034-0.066Đã cung cấp

Giá trị yếu tố và đóng góp giữ theo phiên bản chấm điểm kỳ này 2026-09-25.gold.2, không tính lại trên trang chi tiết.

03 / Phân tích AI và trạng thái nội dung

Kỳ này đã thu thập dữ liệu và điểm hệ thống; trạng thái AI trong hồ sơ gốc là pending; chưa kèm nội dung phân tích AI.

Có thể tiếp tục đối chiếu dựa trên dữ liệu và yếu tố nêu trên, hoặc vào trang tài sản hiện tại để xem các kỳ khác.

04 / Thời gian, cơ sở và nguồn dữ liệu

Hồ sơ gốc không liệt kê mục thiếu hay cảnh báo chất lượng; điều này chỉ phản ánh trường dữ liệu hồ sơ, không có nghĩa đã xác minh độc lập dữ liệu thị trường.

Cửa sổ dữ liệu 2026-09-09 00:00:00 UTC → 2026-09-10 00:00:00 UTC. Bản lưu trữ dữ liệu được tạo 2026-09-25 14:54:20.368 UTC; ảnh chụp dữ liệu thu thập trên trang này 2026-10-05 13:28:08 UTC.

Giá vàng sử dụng hợp đồng vĩnh cửu Binance XAUUSDT, đơn vị USDT / một ounce tài sản cơ sở hợp đồng. Ngày của dữ liệu vị thế hằng tuần và dữ liệu vĩ mô căn cứ vào bản gốc của từng mục, không được xem là dữ liệu hằng ngày đồng bộ.

Khung ngày hợp đồng vĩnh cửu

https://www.binance.com/fapi/v1/klines (XAUUSDT, 1d)

Hợp đồng vĩnh cửu theo khung giờ

https://www.binance.com/fapi/v1/klines (XAUUSDT, 6h)

Tham chiếu chỉ số hợp đồng

https://www.binance.com/fapi/v1/indexPriceKlines (XAUUSDT)

Chỉ số USD

https://query1.finance.yahoo.com

Lợi suất trái phiếu Mỹ

https://query1.finance.yahoo.com

Tỷ lệ tài khoản mua/bán toàn thị trường

https://www.binance.com

Mua/bán chủ động

https://www.binance.com

Tỷ lệ vị thế mua/bán của nhà giao dịch lớn

https://www.binance.com

Vị thế mở hợp đồng

https://www.binance.com

Tỷ lệ mua/bán theo tài khoản nhà giao dịch lớn

https://www.binance.com

Tỷ lệ phí funding

https://www.binance.com

Dữ liệu vĩ mô

Yahoo Finance chart API (DX-Y.NYB, ^TNX)

Tài liệu vị thế CFTC

https://publicreporting.cftc.gov/resource/72hh-3qpy.json (088691)

Dữ liệu trang này lấy từ hồ sơ lưu trữ hiện có trong trang web.Xem JSON ngày gốc ↗

DỮ KIỆN / NGUỒN / BỐI CẢNH

Ý chính và căn cứ tài liệu của trang

Hồ sơ này bao phủ thời gian và tài liệu nào?

Nhận định lịch sử vàng ngày giao dịch UTC 2026-09-09: Dữ liệu và điểm số · Chưa tạo nội dung AI, giữ dữ liệu, phiên bản chấm điểm và nguồn của kỳ đó. Dùng để xem lại quan sát trong kỳ; quan điểm lịch sử không đại diện cho trạng thái thị trường hiện tại.

Ngày tài liệu: (ngày giao dịch UTC); trạng thái: dữ liệu và điểm số · nội dung AI chưa được tạo. Giữ nguyên ngày và phiên bản gốc.

Tổng hợp tóm tắt: · Thời điểm dữ liệu gốc căn cứ vào tài liệu được liệt kê · Liên kết cố định đoạn này

Thư viện báo cáo nghiên cứu Vàng · 2026-09-09 Bản lưu trữ nhận định ngày